迎賓行列 nghênh tân hành liệt Hán Việt: nghênh tân hành liệt Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 賓 (tân) + 行 (hành) + 列 (liệt)Hán Việtnghênh tân hành liệtCấu tạo迎 + 賓 + 行 + 列 · nghênh + tân + hành + liệt nghĩa thành phần: nghênh + tân + hành + liệt Nghĩa EngCihui 迎賓行列 íngbīn hángliè n. receiving line