迎門請盜 yíng mén qǐng dào · nghênh môn thỉnh đạo Hán Việt: nghênh môn thỉnh đạo · Pinyin: yíng mén qǐng dào Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 門 (môn) + 請 (thỉnh) + 盜 (đạo)Pinyinyíng mén qǐng dàoHán Việtnghênh môn thỉnh đạoCấu tạo迎 + 門 + 請 + 盜 · nghênh + môn + thỉnh + đạo nghĩa thành phần: nghênh + môn + thỉnh + đạo