迎合 nghênh hợp Hán Việt: nghênh hợp Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 合 (hợp)Hán Việtnghênh hợpCấu tạo迎 + 合 · nghênh + hợp nghĩa thành phần: nghênh + hợp Từ liên quan Từ đồng nghĩa投合 · 逢迎