迎難而上

yíng nán ér shàng nghênh nan nhi thượng

Hán Việt: nghênh nan nhi thượng · Pinyin: yíng nán ér shàng

Tổng quan

tiến lên đối mặt với thách thức

Cấu tạo: (nghênh) + (nan) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến lên đối mặt với thách thức

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to press on in the face of challenges
  • Cihui (idiom) to press on in the face of challenges