迎面碰到 nghênh diện bính đáo Hán Việt: nghênh diện bính đáo Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 面 (diện) + 碰 (bính) + 到 (đáo)Hán Việtnghênh diện bính đáoCấu tạo迎 + 面 + 碰 + 到 · nghênh + diện + bính + đáo nghĩa thành phần: nghênh + diện + bính + đáo