迎頭而上

nghênh đầu nhi thượng

Hán Việt: nghênh đầu nhi thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (đầu) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迎頭而上 íngtóu'érshàng v.p. meet head-on