迎頭而上 nghênh đầu nhi thượng Hán Việt: nghênh đầu nhi thượng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Hán Việtnghênh đầu nhi thượngCấu tạo迎 + 頭 + 而 + 上 · nghênh + đầu + nhi + thượng nghĩa thành phần: nghênh + đầu + nhi + thượng Nghĩa EngCihui 迎頭而上 íngtóu'érshàng v.p. meet head-on