運之掌上

yùn zhī zhǎng shàng vận chi chưởng thượng

Hán Việt: vận chi chưởng thượng · Pinyin: yùn zhī zhǎng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (chi) + (chưởng) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运:运动,运转。运转于手掌之上。比喻极其容易。
  • Tân Hoa Tự Điển 运运动,运转。运转于手掌之上。比喻极其容易。