運亡爲存 yùn wáng wèi cún · vận vong vi tồn Hán Việt: vận vong vi tồn · Pinyin: yùn wáng wèi cún Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 亡 (vong) + 爲 (vi) + 存 (tồn)Pinyinyùn wáng wèi cúnHán Việtvận vong vi tồnCấu tạo運 + 亡 + 爲 + 存 · vận + vong + vi + tồn nghĩa thành phần: vận + vong + vi + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言救亡图存。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言救亡图存。