運作復原 vận tác phục nguyên Hán Việt: vận tác phục nguyên Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 作 (tác) + 復 (phục) + 原 (nguyên)Hán Việtvận tác phục nguyênCấu tạo運 + 作 + 復 + 原 · vận + tác + phục + nguyên nghĩa thành phần: vận + tác + phục + nguyên Nghĩa EngCihui disaster recovery