運動信條 vận động tín điều Hán Việt: vận động tín điều Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 信 (tín) + 條 (điều)Hán Việtvận động tín điềuCấu tạo運 + 動 + 信 + 條 · vận + động + tín + điều nghĩa thành phần: vận + động + tín + điều Nghĩa EngCihui 運動信條 ùndòng xìntiáo n. sports creed