運動器官 vận động khí quan Hán Việt: vận động khí quan Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việtvận động khí quanCấu tạo運 + 動 + 器 + 官 · vận + động + khí + quan nghĩa thành phần: vận + động + khí + quan