運動圖像

yùn dòng tú xiàng vận động đồ tượng

Hán Việt: vận động đồ tượng · Pinyin: yùn dòng tú xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (động) + (đồ) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称运动图线”。用直观图形和代数方法描述运动变量之间函数关系的一种表述形式。如位┮剖奔渫枷(s瞭图像)、速度时间图像(v瞭图像)等。