運動相機

yùn dòng xiàng jī vận động tương ki

Hán Việt: vận động tương ki · Pinyin: yùn dòng xiàng jī

Tổng quan

action camera

Cấu tạo: (vận) + (động) + (tương) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT action camera
  • Cihui action camera