運動系統

yùn dòng xì tǒng vận động hệ thống

Hán Việt: vận động hệ thống · Pinyin: yùn dòng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (động) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人类从事劳动和运动的器官。主要由骨、关节和肌肉组成。起保护、支持和运动的作用。