運動負荷 yùn dòng fù hè · vận động phụ hà Hán Việt: vận động phụ hà · Pinyin: yùn dòng fù hè Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinyùn dòng fù hèHán Việtvận động phụ hàCấu tạo運 + 動 + 負 + 荷 · vận + động + phụ + hà nghĩa thành phần: vận + động + phụ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运动量。