運動過程 yùn dòng guò chéng · vận động quá trình Hán Việt: vận động quá trình · Pinyin: yùn dòng guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinyùn dòng guò chéngHán Việtvận động quá trìnhCấu tạo運 + 動 + 過 + 程 · vận + động + quá + trình nghĩa thành phần: vận + động + quá + trình