運動選手

vận động tuyển thủ

Hán Việt: vận động tuyển thủ

Tổng quan

lực sĩ, vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)

Cấu tạo: (vận) + (động) + (tuyển) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực sĩ, vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)

Eng

  • Cihui 運動選手 ùndòng xuǎnshǒu n. athlete M:ge/¹míng/²wèi