運動障礙 yùn dòng zhàng ài · vận động chướng ngại Hán Việt: vận động chướng ngại · Pinyin: yùn dòng zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinyùn dòng zhàng àiHán Việtvận động chướng ngạiCấu tạo運 + 動 + 障 + 礙 · vận + động + chướng + ngại nghĩa thành phần: vận + động + chướng + ngại