運開時泰 yùn kāi shí tài · vận khai thì thái Hán Việt: vận khai thì thái · Pinyin: yùn kāi shí tài Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 開 (khai) + 時 (thì) + 泰 (thái)Pinyinyùn kāi shí tàiHán Việtvận khai thì tháiCấu tạo運 + 開 + 時 + 泰 · vận + khai + thì + thái nghĩa thành phần: vận + khai + thì + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时运吉利太平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时运吉利太平。