運拙時艱

yùn zhuō shí jiān vận chuyết thì gian

Hán Việt: vận chuyết thì gian · Pinyin: yùn zhuō shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (chuyết) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指时运不佳,处于逆境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"运蹇时乖"。