运气糟糕

yùn qi zāo gāovận khí tao cao

Hán Việt: vận khí tao cao · Pinyin: yùn qi zāo gāo

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 氣 (khí) + 糟 (tao) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không may mắn

Đức

  • Handedict glücklos

Từ liên quan

Gần nghĩa

糟糕地 · 糟糕的 · 运气不佳的 · 运气不好的 · 糟糕透顶 · 运气不佳 · 糟糕的反响 · 糟糕的情况