運氣不好的 vận khí bất hảo đích Hán Việt: vận khí bất hảo đích Tổng quan bất hạnh; rủi ro Cấu tạo: 運 (vận) + 氣 (khí) + 不 (bất) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việtvận khí bất hảo đíchCấu tạo運 + 氣 + 不 + 好 + 的 · vận + khí + bất + hảo + đích nghĩa thành phần: vận + khí + bất + hảo + đích Nghĩa ViệtCihui bất hạnh; rủi ro