運狗用貨車 vận cẩu dụng hóa xa Hán Việt: vận cẩu dụng hóa xa Tổng quan (ngành đường sắt) toa chở chó Cấu tạo: 運 (vận) + 狗 (cẩu) + 用 (dụng) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Hán Việtvận cẩu dụng hóa xaCấu tạo運 + 狗 + 用 + 貨 + 車 · vận + cẩu + dụng + hóa + xa nghĩa thành phần: vận + cẩu + dụng + hóa + xa Nghĩa ViệtCihui (ngành đường sắt) toa chở chó