運用自如

yùn yòng zì rú vận dụng tự như

Hán Việt: vận dụng tự như · Pinyin: yùn yòng zì rú

Tổng quan

thành thạo (thành ngữ)

Cấu tạo: (vận) + (dụng) + (tự) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành thạo (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自如:活动不受阻碍。形容运用得非常熟练自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓运用得非常熟练自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 运用得非常熟练自然。

Eng

  • CC-CEDICT to have a fluent command of (idiom)
  • Cihui 運用自如 ùnyòngzìrú f.e. handle masterfully