運移時易

yùn yí shí yì vận di thì dịch

Hán Việt: vận di thì dịch · Pinyin: yùn yí shí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (di) + (thì) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指运数终尽,时势变易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓运数终尽,时势变易。