運策決機

yùn cè jué jī vận sách quyết ki

Hán Việt: vận sách quyết ki · Pinyin: yùn cè jué jī

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (sách) + (quyết) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹划情况,拟订作战策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"运筹决策"。