運籌決勝

yùn chóu jué shèng vận trù quyết thắng

Hán Việt: vận trù quyết thắng · Pinyin: yùn chóu jué shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (trù) + (quyết) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拟订作战策略以获取战斗胜利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拟订作战策略以获取战斗胜利。语本《史记.高祖本纪》"夫运筹策帷帐之中,决胜于千里之外,吾不如子房(张良)。"