運籌千里

yùn chóu qiān lǐ vận trù thiên lí

Hán Việt: vận trù thiên lí · Pinyin: yùn chóu qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (trù) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拟订作战策略以获取战斗胜利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"运筹决胜"。