運籌帷帳
vận trù duy trướng
Hán Việt: vận trù duy trướng · Pinyin: yùn chóu wéi zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在后方决定作战策略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"运筹帷幄"。
Hán Việt: vận trù duy trướng · Pinyin: yùn chóu wéi zhàng