運算週期 vận toán chu kì Hán Việt: vận toán chu kì Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 算 (toán) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtvận toán chu kìCấu tạo運 + 算 + 週 + 期 · vận + toán + chu + kì nghĩa thành phần: vận + toán + chu + kì Nghĩa EngCihui 運算周期 ùnsuàn zhōuqī n. <comp.> operation cycle