運算字元 vận toán tự nguyên Hán Việt: vận toán tự nguyên Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 算 (toán) + 字 (tự) + 元 (nguyên)Hán Việtvận toán tự nguyênCấu tạo運 + 算 + 字 + 元 · vận + toán + tự + nguyên nghĩa thành phần: vận + toán + tự + nguyên Nghĩa EngCihui 運算字元 ùnsuàn zìyuán n. <comp.> operational character