運算字元

vận toán tự nguyên

Hán Việt: vận toán tự nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (toán) + (tự) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運算字元 ùnsuàn zìyuán n. <comp.> operational character