运行命令

yùn xíng mìng lìngvận hành mệnh lệnh

Hán Việt: vận hành mệnh lệnh · Pinyin: yùn xíng mìng lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指示计算机开始执行程序的命令。如basic语言中的run命令。

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示计算机开始执行程序的命令。如basic语言中的run命令。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离 · 运行方式 · 运行状况