運行機制 vận hành ki chế Hán Việt: vận hành ki chế Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 機 (ki) + 制 (chế)Hán Việtvận hành ki chếCấu tạo運 + 行 + 機 + 制 · vận + hành + ki + chế nghĩa thành phần: vận + hành + ki + chế Nghĩa EngCihui 運行機製 ùnxíng jīzhì n. operating mechanism