運行良好 yùnxíngliánghǎo · vận hành lương hảo Hán Việt: vận hành lương hảo · Pinyin: yùnxíngliánghǎo Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 良 (lương) + 好 (hảo)PinyinyùnxíngliánghǎoHán Việtvận hành lương hảoCấu tạo運 + 行 + 良 + 好 · vận + hành + lương + hảo nghĩa thành phần: vận + hành + lương + hảo Nghĩa EngCihui work