運行錯誤 vận hành thác ngộ Hán Việt: vận hành thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtvận hành thác ngộCấu tạo運 + 行 + 錯 + 誤 · vận + hành + thác + ngộ nghĩa thành phần: vận + hành + thác + ngộ