运转不灵

vận chuyển bất linh

Hán Việt: vận chuyển bất linh

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 靈 (linh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不灵巧的 · 不灵敏度 · 不灵敏性 · 不灵敏 · 运转不平稳 · 运转的 · 运转时来 · 不灵活的