运转时来 yùn zhuǎn shí lái·vận chuyển thì lai Hán Việt: vận chuyển thì lai · Pinyin: yùn zhuǎn shí lái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 时机来了,运气也有了转机。指由逆境转为顺境。 Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 時 (thì) + 來 (lai)Pinyinyùn zhuǎn shí láiHán Việtvận chuyển thì laiCấu tạo運 + 轉 + 時 + 來 · vận + chuyển + thì + lai nghĩa thành phần: vận + chuyển + thì + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时机来了,运气也有了转机。指由逆境转为顺境。 Từ liên quan Gần nghĩa时来运转 · 运转不平稳 · 运转的 · 时来运旋 · 时来运来 · 运转不灵 · 运转可靠 · 运转小时