运转不平稳 vận chuyển bất bình ổn Hán Việt: vận chuyển bất bình ổn Tổng quan tiến triển nhanh Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 平 (bình) + 穩 (ổn)Hán Việtvận chuyển bất bình ổnTừ loạitínhCấu tạo運 + 轉 + 不 + 平 + 穩 · vận + chuyển + bất + bình + ổn nghĩa thành phần: vận + chuyển + bất + bình + ổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vận hành không ổn định Từ liên quan Gần nghĩa平稳地行驶 · 平稳运转的 · 运转不正常 · 运转可靠性 · 运转正常的 · 运转的机器 · 运转时来 · 平稳时期