运转小时 yùn zhuǎn xiǎo shí·vận chuyển tiểu thì Hán Việt: vận chuyển tiểu thì · Pinyin: yùn zhuǎn xiǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 小 (tiểu) + 時 (thì)Pinyinyùn zhuǎn xiǎo shíHán Việtvận chuyển tiểu thìCấu tạo運 + 轉 + 小 + 時 · vận + chuyển + tiểu + thì nghĩa thành phần: vận + chuyển + tiểu + thì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giờ vận hànhĐứcHandedict Betriebsstunde Từ liên quan Gần nghĩa小时了了 · 小时候儿 · 小时候 · 小时工 · 运转不平稳 · 运转的 · 小時了了 · 运转时来