運轉正常 yùn zhuǎn zhèng cháng · vận chuyển chánh thường Hán Việt: vận chuyển chánh thường · Pinyin: yùn zhuǎn zhèng cháng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 正 (chánh) + 常 (thường)Pinyinyùn zhuǎn zhèng chángHán Việtvận chuyển chánh thườngCấu tạo運 + 轉 + 正 + 常 · vận + chuyển + chánh + thường nghĩa thành phần: vận + chuyển + chánh + thường