運輸工程 yùn shū gōng chéng · vận thâu công trình Hán Việt: vận thâu công trình · Pinyin: yùn shū gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinyùn shū gōng chéngHán Việtvận thâu công trìnhCấu tạo運 + 輸 + 工 + 程 · vận + thâu + công + trình nghĩa thành phần: vận + thâu + công + trình