運輸路線 vận thâu lộ tuyến Hán Việt: vận thâu lộ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Hán Việtvận thâu lộ tuyếnCấu tạo運 + 輸 + 路 + 線 · vận + thâu + lộ + tuyến nghĩa thành phần: vận + thâu + lộ + tuyến