近乎同步

jìn hū tóng bù cận hồ đồng bộ

Hán Việt: cận hồ đồng bộ · Pinyin: jìn hū tóng bù

Tổng quan

gần đồng bộ

Cấu tạo: (cận) + (hồ) + (đồng) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần đồng bộ

Eng

  • CC-CEDICT plesiochronous
  • Cihui plesiochronous