近於下流 cận vu hạ lưu Hán Việt: cận vu hạ lưu Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 於 (vu) + 下 (hạ) + 流 (lưu)Hán Việtcận vu hạ lưuCấu tạo近 + 於 + 下 + 流 · cận + vu + hạ + lưu nghĩa thành phần: cận + vu + hạ + lưu