近於荒唐

cận vu hoang đường

Hán Việt: cận vu hoang đường

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (vu) + (hoang) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近於荒唐 ìnyúhuāngtáng f.e. bordering on the absurd