近些年來 jìn xiē nián lái · cận ta niên lai Hán Việt: cận ta niên lai · Pinyin: jìn xiē nián lái Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 些 (ta) + 年 (niên) + 來 (lai)Pinyinjìn xiē nián láiHán Việtcận ta niên laiCấu tạo近 + 些 + 年 + 來 · cận + ta + niên + lai nghĩa thành phần: cận + ta + niên + lai