近交遠攻
cận giao viễn công
Hán Việt: cận giao viễn công · Pinyin: jìn jiāo yuǎn gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指与邻近者交好,而对较远者施用武力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓与邻近者交好,而对较远者施用武力。
Hán Việt: cận giao viễn công · Pinyin: jìn jiāo yuǎn gōng