近交遠攻 jìn jiāo yuǎn gōng · cận giao viễn công Hán Việt: cận giao viễn công · Pinyin: jìn jiāo yuǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 交 (giao) + 遠 (viễn) + 攻 (công)Pinyinjìn jiāo yuǎn gōngHán Việtcận giao viễn côngCấu tạo近 + 交 + 遠 + 攻 · cận + giao + viễn + công nghĩa thành phần: cận + giao + viễn + công