近親婚姻

cận thân hôn nhân

Hán Việt: cận thân hôn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thân) + (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近親婚姻 ìnqīn hūnyīn n. consanguineous marriage