近親性交 jìn qīn xìng jiāo · cận thân tính giao Hán Việt: cận thân tính giao · Pinyin: jìn qīn xìng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 親 (thân) + 性 (tính) + 交 (giao)Pinyinjìn qīn xìng jiāoHán Việtcận thân tính giaoCấu tạo近 + 親 + 性 + 交 · cận + thân + tính + giao nghĩa thành phần: cận + thân + tính + giao